Điểm KTCLĐN

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: (c) NCP
Người gửi: Thế Duy (trang riêng)
Ngày gửi: 22h:57' 12-09-2011
Dung lượng: 156.0 KB
Số lượt tải: 2
Nguồn: (c) NCP
Người gửi: Thế Duy (trang riêng)
Ngày gửi: 22h:57' 12-09-2011
Dung lượng: 156.0 KB
Số lượt tải: 2
Số lượt thích:
0 người
SỞ GD&ĐT QUẢNG NGÃI BẢNG TỔNG HỢP ĐIỂM KTCLĐN
TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG PHƯƠNG LỚP 11B7 NĂM HỌC 2011-2012
TT SBD Họ và tên Nữ Ngày sinh Lớp Ngữ văn Toán Tiếng Anh Ghi chú
1 B0005 Nguyễn Thị Ánh x 12/06/94 11B7 6 2 5
2 B0007 Nhâm Thị Lệ Ảnh x 26/04/95 11B7 5.5 0.5 2
3 B0008 Trần Thị Thu Ba x 06/05/95 11B7 4.5 0.5 2
4 B0016 Nguyễn Vạn Cầm 30/07/95 11B7 5 0.5 2
5 B0029 Lê Quang Hoàng Dĩ 01/01/95 11B7 4 0.5 1
6 B0030 Cao Thị Minh Diễm x 01/01/95 11B7 7 3 4.5
7 B0035 Võ Duy Diệp 09/08/94 11B7 2.5 3 2
8 B0044 Phạm Thị Mỹ Dung x 07/10/95 11B7 6 2.5 4.5
9 B0059 Võ Duy Điền 06/07/94 11B7 5.5 0.5 2.5
10 B0063 Võ Hồng Hà 07/08/94 11B7 1 0 1.5
11 B0064 Bùi Thị Hải x 08/03/94 11B7 5 0 1.5
12 B0082 Tạ Minh Hoà 00/01/00 11B7 4.5 0.5 2.5
13 B0086 Lê Văn Hoanh 00/01/00 11B7 4 0 1.5
14 B0089 Phạm Thị Hộp x 08/08/95 11B7 6 0.5 2
15 B0097 Phạm Hướng 05/11/95 11B7 4 3.5 2.5
16 B0100 Võ Tấn Huy 12/09/95 11B7 3.5 3 2.5
17 B0107 Đinh Viết Khoa 01/09/95 11B7 4 2 4
18 B0108 Thi Lê Hoài Khuyên x 01/09/95 11B7 7 2 4
19 B0113 Võ Văn Kiên 01/12/95 11B7 5 4 2.5
20 B0116 Hồ Văn Kính 08/06/95 11B7 4 3 2
21 B0117 Trương Văn Kính 18/01/95 11B7 2.5 0.5 1.5
22 B0119 Trần Thị Lài x 26/11/95 11B7 5 0 4
23 B0123 Võ Duy Lâm 20/12/199 11B7 4 1.5 3
24 B0124 Nguyễn Thành Lãm 21/02/94 11B7 3 2 1.5
25 B0126 Từ Quan Lập 03/01/95 11B7 2 2.5 1.5
26 B0130 Lê Thị Bích Liên x 03/02/95 11B7 5 2 2.5
27 B0138 Lê Phước Lộc 15/04/94 11B7 6 1.5 3
28 B0155 Phạm Nhật Nam 06/11/95 11B7 5 1 2
29 B0167 Nguyễn Thị Thanh Nguyệt x 02/03/94 11B7 4.5 0.5 5
30 B0177 Nguyễn Anh Nhật 20/09/94 11B7 4 0 3
31 B0183 Lê Thị Lệ Nhung x 29/06/95 11B7 5.5 0 4.5
32 B0218 Võ Thị Quyên x 08/12/95 11B7 6.5 2 2
33 B0220 Nguyễn Thị Hồng Quyến x 00/01/00 11B7 6.5 1.5 5
34 B0231 Nguyễn Anh Tâm 00/01/00 11B7 5.5 2 1
35 B0234 Phan Ngọc Tân 00/01/00 11B7 5 0 2
36 B0248 Nguyễn Thị Thu Thảo x 02/12/95 11B7 4.5 1 5.5
37 B0249 Nguyễn Thị Thu Thảo x 03/05/95 11B7 6 0.5 3.5
38 B0252 Nguyễn Thị Thêm x 24/10/95 11B7 6.5 1.5 2.5
39 B0257 Trương Quang Thiện 01/03/95 11B7 5 2.5 3.5
40 B0270 Nguyễn Văn Thuỷ 20/02/95 11B7 5 4.5 1
41 B0273 Nguyễn Tiên 26/06/95 11B7 6 3 4.5
42 B0282 Võ Văn Tin 01/01/95 11B7 3 1.5 2
43 B0293 Huỳnh Thị Kim Trầm x 12/09/93 11B7 3 1.5 5.5
44 B0303 Nguyễn Thị Kim Trinh x 02/07/95 11B7 6 2 2
45 B0305 Cao Bá Trình 19/06/95 11B7 2 0.5 1.5
46 B0308 Huỳnh Ngọc Tuấn 06/05/95 11B7 6.5 0.5 5
47 B0319 Nguyễn Văn Tùng 21/01/95 11B7 5.5 1.5 1.5
48 B0320 Phạm Tấn Tường 07/05/95 11B7 4 1 2
49 B0337 Lương Thị Tường Vi x 27/01/94 11B7 5.5 2.5 5.5
50 B0351 Hồ Thị Y YaLy x 01/02/94 11B7 6 0.5 1.5
TK theo mức điểm N. Văn Toán T. Anh
5 trở lên 29 0 7
2 trở lên & dưới 5 20 20 31
dưới 2 1 30 12
TRƯỜNG THPT NGUYỄN CÔNG PHƯƠNG LỚP 11B7 NĂM HỌC 2011-2012
TT SBD Họ và tên Nữ Ngày sinh Lớp Ngữ văn Toán Tiếng Anh Ghi chú
1 B0005 Nguyễn Thị Ánh x 12/06/94 11B7 6 2 5
2 B0007 Nhâm Thị Lệ Ảnh x 26/04/95 11B7 5.5 0.5 2
3 B0008 Trần Thị Thu Ba x 06/05/95 11B7 4.5 0.5 2
4 B0016 Nguyễn Vạn Cầm 30/07/95 11B7 5 0.5 2
5 B0029 Lê Quang Hoàng Dĩ 01/01/95 11B7 4 0.5 1
6 B0030 Cao Thị Minh Diễm x 01/01/95 11B7 7 3 4.5
7 B0035 Võ Duy Diệp 09/08/94 11B7 2.5 3 2
8 B0044 Phạm Thị Mỹ Dung x 07/10/95 11B7 6 2.5 4.5
9 B0059 Võ Duy Điền 06/07/94 11B7 5.5 0.5 2.5
10 B0063 Võ Hồng Hà 07/08/94 11B7 1 0 1.5
11 B0064 Bùi Thị Hải x 08/03/94 11B7 5 0 1.5
12 B0082 Tạ Minh Hoà 00/01/00 11B7 4.5 0.5 2.5
13 B0086 Lê Văn Hoanh 00/01/00 11B7 4 0 1.5
14 B0089 Phạm Thị Hộp x 08/08/95 11B7 6 0.5 2
15 B0097 Phạm Hướng 05/11/95 11B7 4 3.5 2.5
16 B0100 Võ Tấn Huy 12/09/95 11B7 3.5 3 2.5
17 B0107 Đinh Viết Khoa 01/09/95 11B7 4 2 4
18 B0108 Thi Lê Hoài Khuyên x 01/09/95 11B7 7 2 4
19 B0113 Võ Văn Kiên 01/12/95 11B7 5 4 2.5
20 B0116 Hồ Văn Kính 08/06/95 11B7 4 3 2
21 B0117 Trương Văn Kính 18/01/95 11B7 2.5 0.5 1.5
22 B0119 Trần Thị Lài x 26/11/95 11B7 5 0 4
23 B0123 Võ Duy Lâm 20/12/199 11B7 4 1.5 3
24 B0124 Nguyễn Thành Lãm 21/02/94 11B7 3 2 1.5
25 B0126 Từ Quan Lập 03/01/95 11B7 2 2.5 1.5
26 B0130 Lê Thị Bích Liên x 03/02/95 11B7 5 2 2.5
27 B0138 Lê Phước Lộc 15/04/94 11B7 6 1.5 3
28 B0155 Phạm Nhật Nam 06/11/95 11B7 5 1 2
29 B0167 Nguyễn Thị Thanh Nguyệt x 02/03/94 11B7 4.5 0.5 5
30 B0177 Nguyễn Anh Nhật 20/09/94 11B7 4 0 3
31 B0183 Lê Thị Lệ Nhung x 29/06/95 11B7 5.5 0 4.5
32 B0218 Võ Thị Quyên x 08/12/95 11B7 6.5 2 2
33 B0220 Nguyễn Thị Hồng Quyến x 00/01/00 11B7 6.5 1.5 5
34 B0231 Nguyễn Anh Tâm 00/01/00 11B7 5.5 2 1
35 B0234 Phan Ngọc Tân 00/01/00 11B7 5 0 2
36 B0248 Nguyễn Thị Thu Thảo x 02/12/95 11B7 4.5 1 5.5
37 B0249 Nguyễn Thị Thu Thảo x 03/05/95 11B7 6 0.5 3.5
38 B0252 Nguyễn Thị Thêm x 24/10/95 11B7 6.5 1.5 2.5
39 B0257 Trương Quang Thiện 01/03/95 11B7 5 2.5 3.5
40 B0270 Nguyễn Văn Thuỷ 20/02/95 11B7 5 4.5 1
41 B0273 Nguyễn Tiên 26/06/95 11B7 6 3 4.5
42 B0282 Võ Văn Tin 01/01/95 11B7 3 1.5 2
43 B0293 Huỳnh Thị Kim Trầm x 12/09/93 11B7 3 1.5 5.5
44 B0303 Nguyễn Thị Kim Trinh x 02/07/95 11B7 6 2 2
45 B0305 Cao Bá Trình 19/06/95 11B7 2 0.5 1.5
46 B0308 Huỳnh Ngọc Tuấn 06/05/95 11B7 6.5 0.5 5
47 B0319 Nguyễn Văn Tùng 21/01/95 11B7 5.5 1.5 1.5
48 B0320 Phạm Tấn Tường 07/05/95 11B7 4 1 2
49 B0337 Lương Thị Tường Vi x 27/01/94 11B7 5.5 2.5 5.5
50 B0351 Hồ Thị Y YaLy x 01/02/94 11B7 6 0.5 1.5
TK theo mức điểm N. Văn Toán T. Anh
5 trở lên 29 0 7
2 trở lên & dưới 5 20 20 31
dưới 2 1 30 12
 






Ý kiến